đồ ngốc

đồ ngốc

Một người đàn ông đang cười vào một đồ ngốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trí tuệ kém, hành động thiếu suy nghĩ: "đồ ngốc" từ dùng để chỉ một người bị đánh giá không thông minh, chậm hiểu, hoặc hành vi dại dột, ngờ nghệch.
    • Từ chửi rủa, xúc phạm nhẹ: Trong giao tiếp, "đồ ngốc" thường được dùng như một lời mắng mỏ, thể hiện sự khó chịu hoặc coi thường, nhưng đôi khi cũng mang tính thân mật, đùa giỡn giữa bạn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • một đồ ngốc thật sự khi làm hỏng chiếc máy tính mới. ( người thiếu suy nghĩ, dại dột khi làm hỏng máy tính.)
    • Đồ ngốc! Sao anh không nhìn đường đi? (Lời mắng nhẹ khi ai đó vô ý va vào người khác.)
    • Cậu đúng đồ ngốc, nhưng tớ vẫn quý cậu. (Dùng thân mật giữa bạn để chỉ sự vụng về, ngây ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ ngốc" trong văn nói thân mật: Có thể được dùng như một từ trêu chọc, không mang ý xúc phạm nặng nề.
    • Ê, đồ ngốc, quên mang ô rồi kìa! (Lời nhắc nhở vui vẻ, thân thiện.)
  • "đồ ngốc" trong ngữ cảnh tiêu cực: Mang tính xúc phạm mạnh hơn, thể hiện sự tức giận hoặc khinh thường.
    • ta gọi anh ấy đồ ngốc trước mặt mọi người, khiến anh ấy xấu hổ. (Lời chửi rủa công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngốc (tính từ): ngu dốt, chậm hiểu, thiếu thông minh.
    • Thằng hơi ngốc, nhưng rất chăm chỉ. (Cậu không thông minh lắm nhưng chịu khó học.)
  • Đồ ngu (danh từ): từ chửi rủa mạnh hơn, chỉ trí tuệ kém cỏi.
    • Đồ ngu, mày làm hỏng hết rồi! (Lời mắng nặng nề hơn "đồ ngốc".)
  • Đồ đần (danh từ): từ tương tự, nhấn mạnh sự chậm hiểu, ngờ nghệch.
    • Đồ đần, sao mày không nói sớm? (Lời trách móc nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ dốt: người thiếu kiến thức, học vấn thấp.
  • Đồ khờ: người ngây thơ, dễ bị lừa.
  • Đồ ngây: người chậm hiểu, hành động ngờ nghệch.
Thành ngữ liên quan
  • Ngốc như : rất ngốc nghếch, chậm hiểu.
    • ngốc như , dạy mãi không thuộc. ( rất chậm hiểu, dạy nhiều lần vẫn không nhớ.)